menu_book
見出し語検索結果 "nhằm mục đích" (1件)
日本語
動狙う
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
彼はお金を盗むことを狙う。
swap_horiz
類語検索結果 "nhằm mục đích" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhằm mục đích" (2件)
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
彼はお金を盗むことを狙う。
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)